越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lực cản” (1)
lực cản
英语
名resistance (force), drag
Động cơ không chịu lực cản nên chỉ cần lượng nhiên liệu nhỏ.
The engine is not subjected to resistance, so only a small amount of fuel is needed.
相关词“lực cản” (1)
năng lực cạnh tranh
英语
短语Competitiveness
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Enhancing the competitiveness of businesses.
短语“lực cản” (2)
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Enhancing the competitiveness of businesses.
Động cơ không chịu lực cản nên chỉ cần lượng nhiên liệu nhỏ.
The engine is not subjected to resistance, so only a small amount of fuel is needed.
